Đến nội dung chính

柴房了

Âm Hán Việt: sài phòng liễu

柴房了 nghĩa là phòng chứa củi.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • phòng chứa củi

Chiết tự 柴房了: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 柴sài — củi, sài
  • 房phòng — phòng
  • 了liễu

Câu hỏi thường gặp

柴房了 nghĩa là gì?

柴房了 dịch sang tiếng Việt là phòng chứa củi.

Âm Hán Việt của 柴房了 đọc thế nào?

柴房了 đọc theo âm Hán Việt là sài phòng liễu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 柴房了

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 柴 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.