Đến nội dung chính

柳暗花明

Âm Hán Việt: liễu ám hoa minh

柳暗花明 nghĩa là hi vọng(*trong hoàn cảnh khốn khó), hi vọng, có hi vọng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • hi vọng(*trong hoàn cảnh khốn khó)
  • hi vọng
  • có hi vọng

Chiết tự 柳暗花明: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 柳liễu — liễu
  • 暗ám — ám, tối, ngu muội
  • 花hoa — hao phí
  • 明minh — Minh

Câu hỏi thường gặp

柳暗花明 nghĩa là gì?

柳暗花明 dịch sang tiếng Việt là hi vọng(*trong hoàn cảnh khốn khó), hi vọng, có hi vọng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 柳暗花明 đọc thế nào?

柳暗花明 đọc theo âm Hán Việt là liễu ám hoa minh. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 柳暗花明

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 柳 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.