Đến nội dung chính

柬埔寨

Âm Hán Việt: giản bộ trại

柬埔寨 nghĩa là Cam-pu-chia, Cam-bốt, Cambodia.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Cam-pu-chia
  • Cam-bốt
  • Cambodia

Chiết tự 柬埔寨: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 柬giản — giản
  • 埔bộ — bộ
  • 寨trại — trại

Câu hỏi thường gặp

柬埔寨 nghĩa là gì?

柬埔寨 dịch sang tiếng Việt là Cam-pu-chia, Cam-bốt, Cambodia. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 柬埔寨 đọc thế nào?

柬埔寨 đọc theo âm Hán Việt là giản bộ trại. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 柬埔寨

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 柬 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.