Đến nội dung chính

查无实据

Âm Hán Việt: tra vô thực cư

查无实据 nghĩa là điều tra nhưng không tìm được chứng cứ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • điều tra nhưng không tìm được chứng cứ

Chiết tự 查无实据: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 查tra — tra
  • 无vô — không, vô
  • 实thực — thực, chân thực
  • 据cư — theo, cư, cứ

Câu hỏi thường gặp

查无实据 nghĩa là gì?

查无实据 dịch sang tiếng Việt là điều tra nhưng không tìm được chứng cứ.

Âm Hán Việt của 查无实据 đọc thế nào?

查无实据 đọc theo âm Hán Việt là tra vô thực cư. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 查无实据

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 查 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.