Đến nội dung chính

柏油

Âm Hán Việt: bách du

柏油 nghĩa là nhựa đường, dầu hắc, hắc ín.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nhựa đường
  • dầu hắc
  • hắc ín

Chiết tự 柏油: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 柏bách — bách
  • 油du — dầu, dầu mỡ, du

Câu hỏi thường gặp

柏油 nghĩa là gì?

柏油 dịch sang tiếng Việt là nhựa đường, dầu hắc, hắc ín. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 柏油 đọc thế nào?

柏油 đọc theo âm Hán Việt là bách du. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 柏油

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 柏 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.