枯水期
Âm Hán Việt: khô thủy kỳ
枯水期 nghĩa là mùa khô, mùa hạn, mùa nước cạn.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- mùa khô
- mùa hạn
- mùa nước cạn
Chiết tự 枯水期: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
枯水期 nghĩa là gì?
枯水期 dịch sang tiếng Việt là mùa khô, mùa hạn, mùa nước cạn. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 枯水期 đọc thế nào?
枯水期 đọc theo âm Hán Việt là khô thủy kỳ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 枯水期
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 枯 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.