Đến nội dung chính

枫师兄

Âm Hán Việt: phong sư huynh

枫师兄 nghĩa là Phong sư huynh.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Phong sư huynh

Chiết tự 枫师兄: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 枫phong — cây phong
  • 师sư — sư
  • 兄huynh — huynh

Câu hỏi thường gặp

枫师兄 nghĩa là gì?

枫师兄 dịch sang tiếng Việt là Phong sư huynh.

Âm Hán Việt của 枫师兄 đọc thế nào?

枫师兄 đọc theo âm Hán Việt là phong sư huynh. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 枫师兄

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 枫 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.