Đến nội dung chính

枉死士兵

Âm Hán Việt: uổng tử sĩ binh

枉死士兵 nghĩa là binh lính chết oan.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • binh lính chết oan

Chiết tự 枉死士兵: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 枉uổng — cong, uổng
  • 死tử — tử
  • 士sĩ — sĩ
  • 兵binh — binh

Câu hỏi thường gặp

枉死士兵 nghĩa là gì?

枉死士兵 dịch sang tiếng Việt là binh lính chết oan.

Âm Hán Việt của 枉死士兵 đọc thế nào?

枉死士兵 đọc theo âm Hán Việt là uổng tử sĩ binh. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 枉死士兵

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 枉 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.