Đến nội dung chính

杯水车薪

Âm Hán Việt: bôi thủy xa tân

杯水车薪 nghĩa là như muối bỏ biển, hạt muối bỏ bể, chẳng tích sự gì, chẳng ích gì cho công việc, chẳng thấm vào đâu…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • như muối bỏ biển
  • hạt muối bỏ bể
  • chẳng tích sự gì
  • chẳng ích gì cho công việc
  • chẳng thấm vào đâu
  • một cốc nước không cứu nổi một xe củi đang cháy

Chiết tự 杯水车薪: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 杯bôi — chén, bôi
  • 水thủy — thủy
  • 车xa — xe, xa
  • 薪tân — lương, củi

Câu hỏi thường gặp

杯水车薪 nghĩa là gì?

杯水车薪 dịch sang tiếng Việt là như muối bỏ biển, hạt muối bỏ bể, chẳng tích sự gì, chẳng ích gì cho công việc, chẳng thấm vào đâu, một cốc nước không cứu nổi một xe củi đang cháy. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 杯水车薪 đọc thế nào?

杯水车薪 đọc theo âm Hán Việt là bôi thủy xa tân. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 杯水车薪

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 杯 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.