Đến nội dung chính

束手无策呢

Âm Hán Việt: thúc thủ vô sách ni

束手无策呢 nghĩa là thúc thủ vô sách chứ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thúc thủ vô sách chứ

Chiết tự 束手无策呢: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 束thúc — luồng
  • 手thủ — tay, thủ
  • 无vô — không, vô
  • 策sách — thẻ
  • 呢ni — đây, đây này, đâu

Câu hỏi thường gặp

束手无策呢 nghĩa là gì?

束手无策呢 dịch sang tiếng Việt là thúc thủ vô sách chứ.

Âm Hán Việt của 束手无策呢 đọc thế nào?

束手无策呢 đọc theo âm Hán Việt là thúc thủ vô sách ni. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 束手无策呢

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 束 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.