Đến nội dung chính

村庄里的情况

Âm Hán Việt: thôn trang lý đích tình huống

村庄里的情况 nghĩa là tình huống trong thôn trang.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tình huống trong thôn trang

Chiết tự 村庄里的情况: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 村thôn — thôn
  • 庄trang — trang
  • 里lý — dặm, ở bên trong, trong
  • 的đích
  • 情tình — chuyện
  • 况huống — huống, huống hồ

Câu hỏi thường gặp

村庄里的情况 nghĩa là gì?

村庄里的情况 dịch sang tiếng Việt là tình huống trong thôn trang.

Âm Hán Việt của 村庄里的情况 đọc thế nào?

村庄里的情况 đọc theo âm Hán Việt là thôn trang lý đích tình huống. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 村庄里的情况

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 村 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.