Đến nội dung chính

杆菌

Âm Hán Việt: can khuẩn

杆菌 nghĩa là khuẩn que, khuẩn hình que, trực khuẩn.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • khuẩn que
  • khuẩn hình que
  • trực khuẩn

Chiết tự 杆菌: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 杆can — cán
  • 菌khuẩn — khuẩn

Câu hỏi thường gặp

杆菌 nghĩa là gì?

杆菌 dịch sang tiếng Việt là khuẩn que, khuẩn hình que, trực khuẩn. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 杆菌 đọc thế nào?

杆菌 đọc theo âm Hán Việt là can khuẩn. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 杆菌

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 杆 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.