Đến nội dung chính

杂院儿

Âm Hán Việt: tạp viện nhi

杂院儿 nghĩa là sân chung, sân chung của nhiều hộ gia đình.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • sân chung
  • sân chung của nhiều hộ gia đình

Chiết tự 杂院儿: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 杂tạp — tạp, hỗn tạp, lẫn lộn
  • 院viện — viện, sân
  • 儿nhi — mà, nhi

Câu hỏi thường gặp

杂院儿 nghĩa là gì?

杂院儿 dịch sang tiếng Việt là sân chung, sân chung của nhiều hộ gia đình. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 杂院儿 đọc thế nào?

杂院儿 đọc theo âm Hán Việt là tạp viện nhi. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 杂院儿

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 杂 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.