Đến nội dung chính

朽砖墙

Âm Hán Việt: hủ chuyên tường

朽砖墙 nghĩa là tường gạch nát.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tường gạch nát

Chiết tự 朽砖墙: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 朽hủ — mục nát
  • 砖chuyên — gạch
  • 墙tường — tường

Câu hỏi thường gặp

朽砖墙 nghĩa là gì?

朽砖墙 dịch sang tiếng Việt là tường gạch nát.

Âm Hán Việt của 朽砖墙 đọc thế nào?

朽砖墙 đọc theo âm Hán Việt là hủ chuyên tường. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 朽砖墙

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 朽 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.