Đến nội dung chính

末日之雅间

Âm Hán Việt: mạt nhật chi nhã gian

末日之雅间 nghĩa là mạt nhật chi nhã gian.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • mạt nhật chi nhã gian

Chiết tự 末日之雅间: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 末mạt — mạt, mọn, không
  • 日nhật — Nhật
  • 之chi — chi, tới
  • 雅nhã — nhã
  • 间gian — lúc giữa, vào lúc:ở giữa, đang lúc

Câu hỏi thường gặp

末日之雅间 nghĩa là gì?

末日之雅间 dịch sang tiếng Việt là mạt nhật chi nhã gian.

Âm Hán Việt của 末日之雅间 đọc thế nào?

末日之雅间 đọc theo âm Hán Việt là mạt nhật chi nhã gian. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 末日之雅间

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 末 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.