Đến nội dung chính

未成年人

Âm Hán Việt: mùi thành niên nhân

未成年人 nghĩa là chưa thành nhân, trẻ vị thành niên, người chưa đến tuổi trưởng thành, người chưa thành niên.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • chưa thành nhân
  • trẻ vị thành niên
  • người chưa đến tuổi trưởng thành
  • người chưa thành niên

Chiết tự 未成年人: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 未mùi — mùi
  • 成thành — thành
  • 年niên — năm, niên
  • 人nhân — nhân

Câu hỏi thường gặp

未成年人 nghĩa là gì?

未成年人 dịch sang tiếng Việt là chưa thành nhân, trẻ vị thành niên, người chưa đến tuổi trưởng thành, người chưa thành niên. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 未成年人 đọc thế nào?

未成年人 đọc theo âm Hán Việt là mùi thành niên nhân. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 未成年人

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 未 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.