Đến nội dung chính

期待的心情

Âm Hán Việt: kỳ đãi đích tâm tình

期待的心情 nghĩa là tâm tình mong đợi.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tâm tình mong đợi

Chiết tự 期待的心情: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 期kỳ — thời hạn, kỳ
  • 待đãi — đợi, đối đãi, đãi
  • 的đích
  • 心tâm — tâm
  • 情tình — chuyện

Câu hỏi thường gặp

期待的心情 nghĩa là gì?

期待的心情 dịch sang tiếng Việt là tâm tình mong đợi.

Âm Hán Việt của 期待的心情 đọc thế nào?

期待的心情 đọc theo âm Hán Việt là kỳ đãi đích tâm tình. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 期待的心情

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 期 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.