Đến nội dung chính

朝令夕改

Âm Hán Việt: triều lệnh tịch cải

朝令夕改 nghĩa là thay đổi xoành xoạch, thay đổi quá nhanh, sáng nắng chiều mưa, sáng ban hành lệnh,tối lại thay đổi.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thay đổi xoành xoạch
  • thay đổi quá nhanh
  • sáng nắng chiều mưa
  • sáng ban hành lệnh,tối lại thay đổi

Chiết tự 朝令夕改: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 朝triều — hướng, triêu, triều
  • 令lệnh — làm, để, khiến
  • 夕tịch — tịch
  • 改cải — sửa, đổi

Câu hỏi thường gặp

朝令夕改 nghĩa là gì?

朝令夕改 dịch sang tiếng Việt là thay đổi xoành xoạch, thay đổi quá nhanh, sáng nắng chiều mưa, sáng ban hành lệnh,tối lại thay đổi. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 朝令夕改 đọc thế nào?

朝令夕改 đọc theo âm Hán Việt là triều lệnh tịch cải. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 朝令夕改

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 朝 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.