Đến nội dung chính

朋比为奸

Âm Hán Việt: bằng bỉ vi gian

朋比为奸 nghĩa là quy tụ, kết bè, kéo bè kéo cánh làm việc xấu, cấu kết với nhau làm việc xấu.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • quy tụ
  • kết bè
  • kéo bè kéo cánh làm việc xấu
  • cấu kết với nhau làm việc xấu

Chiết tự 朋比为奸: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 朋bằng — bằng hữu
  • 比bỉ — so với, so đấu, bỉ
  • 为vi — vì:là, vì, làm
  • 奸gian — gian

Câu hỏi thường gặp

朋比为奸 nghĩa là gì?

朋比为奸 dịch sang tiếng Việt là quy tụ, kết bè, kéo bè kéo cánh làm việc xấu, cấu kết với nhau làm việc xấu. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 朋比为奸 đọc thế nào?

朋比为奸 đọc theo âm Hán Việt là bằng bỉ vi gian. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 朋比为奸

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 朋 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.