Đến nội dung chính

會議室

Âm Hán Việt: hội nghị thất

會議室 nghĩa là phòng hội nghị.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • phòng hội nghị

Chiết tự 會議室: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 會hội — sẽ
  • 議nghị — nghị
  • 室thất — phòng, thất

Câu hỏi thường gặp

會議室 nghĩa là gì?

會議室 dịch sang tiếng Việt là phòng hội nghị.

Âm Hán Việt của 會議室 đọc thế nào?

會議室 đọc theo âm Hán Việt là hội nghị thất. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 會議室

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 會 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.