Đến nội dung chính

曼德琳

Âm Hán Việt: mạn đức lâm

曼德琳 nghĩa là đàn Măng-đô-lin.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đàn Măng-đô-lin

Chiết tự 曼德琳: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 曼mạn — man
  • 德đức — đức
  • 琳lâm — lâm

Câu hỏi thường gặp

曼德琳 nghĩa là gì?

曼德琳 dịch sang tiếng Việt là đàn Măng-đô-lin.

Âm Hán Việt của 曼德琳 đọc thế nào?

曼德琳 đọc theo âm Hán Việt là mạn đức lâm. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 曼德琳

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 曼 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.