Đến nội dung chính

曳光弹

Âm Hán Việt: duệ quang đạn

曳光弹 nghĩa là pháo sáng, đạn dẫn đường.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • pháo sáng
  • đạn dẫn đường

Chiết tự 曳光弹: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 曳duệ — dắt
  • 光quang — quang, ánh sáng
  • 弹đạn — bắn ra

Câu hỏi thường gặp

曳光弹 nghĩa là gì?

曳光弹 dịch sang tiếng Việt là pháo sáng, đạn dẫn đường. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 曳光弹 đọc thế nào?

曳光弹 đọc theo âm Hán Việt là duệ quang đạn. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 曳光弹

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 曳 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.