Đến nội dung chính

暧昧

Âm Hán Việt: ái muội

暧昧 nghĩa là mập mờ, mờ ám, tối, mờ, khuất…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • mập mờ
  • mờ ám
  • tối
  • mờ
  • khuất
  • thâm sâu
  • lèm nhèm
  • không minh bạch
  • không rõ ràng
  • không rõ rệt
  • đen tối
  • nhập nhằng
  • quanh co
  • không thẳng thắn
  • ám muội
  • khả nghi
  • không quang minh chính đại

Chiết tự 暧昧: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 暧ái — ái, mờ, tối
  • 昧muội — muội

Câu hỏi thường gặp

暧昧 nghĩa là gì?

暧昧 dịch sang tiếng Việt là mập mờ, mờ ám, tối, mờ, khuất, thâm sâu, lèm nhèm, không minh bạch, không rõ ràng, không rõ rệt, đen tối, nhập nhằng, quanh co, không thẳng thắn, ám muội, khả nghi, không quang minh chính đại. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 暧昧 đọc thế nào?

暧昧 đọc theo âm Hán Việt là ái muội. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 暧昧

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 暧 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.