暗中
Âm Hán Việt: ám trung
暗中 nghĩa là âm thầm, trong bóng tối, trong bí mật, ngầm, lén lút…
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- âm thầm
- trong bóng tối
- trong bí mật
- ngầm
- lén lút
- lén
- sau lưng
- bí mật
- kín đáo
- đằng sau hậu trường
Chiết tự 暗中: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
暗中 nghĩa là gì?
暗中 dịch sang tiếng Việt là âm thầm, trong bóng tối, trong bí mật, ngầm, lén lút, lén, sau lưng, bí mật, kín đáo, đằng sau hậu trường. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 暗中 đọc thế nào?
暗中 đọc theo âm Hán Việt là ám trung. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 暗中
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 暗 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.