Đến nội dung chính

暑假期间

Âm Hán Việt: thử giả kỳ gian

暑假期间 nghĩa là trong kỳ nghỉ hè.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • trong kỳ nghỉ hè

Chiết tự 暑假期间: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 暑thử — nóng
  • 假giả — giả, nghỉ ngơi
  • 期kỳ — thời hạn, kỳ
  • 间gian — lúc giữa, vào lúc:ở giữa, đang lúc

Câu hỏi thường gặp

暑假期间 nghĩa là gì?

暑假期间 dịch sang tiếng Việt là trong kỳ nghỉ hè.

Âm Hán Việt của 暑假期间 đọc thế nào?

暑假期间 đọc theo âm Hán Việt là thử giả kỳ gian. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 暑假期间

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 暑 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.