Đến nội dung chính

晴朗的天空

Âm Hán Việt: tình lãng đích thiên không

晴朗的天空 nghĩa là bầu trời trong xanh.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bầu trời trong xanh

Chiết tự 晴朗的天空: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 晴tình — tinh, trời trong xanh, tình
  • 朗lãng — lãng
  • 的đích
  • 天thiên — thiên
  • 空không — không, vô ích

Câu hỏi thường gặp

晴朗的天空 nghĩa là gì?

晴朗的天空 dịch sang tiếng Việt là bầu trời trong xanh.

Âm Hán Việt của 晴朗的天空 đọc thế nào?

晴朗的天空 đọc theo âm Hán Việt là tình lãng đích thiên không. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 晴朗的天空

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 晴 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.