Đến nội dung chính

普通民众

Âm Hán Việt: phổ thông dân chúng

普通民众 nghĩa là dân chúng bình thường, dân thường.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • dân chúng bình thường
  • dân thường

Chiết tự 普通民众: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 普phổ — phổ
  • 通thông — thông
  • 民dân — dân
  • 众chúng — chúng

Câu hỏi thường gặp

普通民众 nghĩa là gì?

普通民众 dịch sang tiếng Việt là dân chúng bình thường, dân thường. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 普通民众 đọc thế nào?

普通民众 đọc theo âm Hán Việt là phổ thông dân chúng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 普通民众

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 普 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.