Đến nội dung chính

晨星城外

Âm Hán Việt: thần tinh thành ngoại

晨星城外 nghĩa là bên ngoài thành Thần Tinh.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bên ngoài thành Thần Tinh

Chiết tự 晨星城外: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 晨thần — sáng sớm, bình minh
  • 星tinh — sao, ngôi sao
  • 城thành — thành
  • 外ngoại — bên ngoài, ngoài, ngoại

Câu hỏi thường gặp

晨星城外 nghĩa là gì?

晨星城外 dịch sang tiếng Việt là bên ngoài thành Thần Tinh.

Âm Hán Việt của 晨星城外 đọc thế nào?

晨星城外 đọc theo âm Hán Việt là thần tinh thành ngoại. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 晨星城外

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 晨 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.