Đến nội dung chính

晁状元

Âm Hán Việt: triều trạng nguyên

晁状元 nghĩa là Triều Trạng nguyên, Triều trạng nguyên.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Triều Trạng nguyên
  • Triều trạng nguyên

Chiết tự 晁状元: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 晁triều — triều
  • 状trạng — hình dáng
  • 元nguyên — nguyên

Câu hỏi thường gặp

晁状元 nghĩa là gì?

晁状元 dịch sang tiếng Việt là Triều Trạng nguyên, Triều trạng nguyên. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 晁状元 đọc thế nào?

晁状元 đọc theo âm Hán Việt là triều trạng nguyên. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 晁状元

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 晁 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.