是我妻子
Âm Hán Việt: thị ngã thê tử
是我妻子 nghĩa là là thê tử của ta, là thê tử, vợ của ta, là vợ của ta.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- là thê tử của ta
- là thê tử
- vợ của ta
- là vợ của ta
Chiết tự 是我妻子: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
是我妻子 nghĩa là gì?
是我妻子 dịch sang tiếng Việt là là thê tử của ta, là thê tử, vợ của ta, là vợ của ta. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 是我妻子 đọc thế nào?
是我妻子 đọc theo âm Hán Việt là thị ngã thê tử. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 是我妻子
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 是 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
- 是非thị phi
- 是吗đúng không
- 是其中之一là một cái trong số đó
- 是负责人là người chịu trách nhiệm
- 是否是có phải là...hay không
- 是真是假là thật là giả
- 是味儿hợp khẩu vị
- 是我的敌人địch nhân là của ta
- 是不是精神病có phải là bị bệnh tinh thần hay không
- 是不是真的好có phải là thật tốt như vậy hay không
- 是不是不合适có phải là không thích hợp hay không
- 是不是在装睡có phải là đang giả bộ ngủ hay không
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.