Đến nội dung chính

昨天的事了

Âm Hán Việt: tạc thiên đích sự liễu

昨天的事了 nghĩa là chuyện của ngày hôm qua.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • chuyện của ngày hôm qua

Chiết tự 昨天的事了: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 昨tạc — hôm qua
  • 天thiên — thiên
  • 的đích
  • 事sự — sự tình, chuyện, sự
  • 了liễu

Câu hỏi thường gặp

昨天的事了 nghĩa là gì?

昨天的事了 dịch sang tiếng Việt là chuyện của ngày hôm qua.

Âm Hán Việt của 昨天的事了 đọc thế nào?

昨天的事了 đọc theo âm Hán Việt là tạc thiên đích sự liễu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 昨天的事了

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 昨 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.