Đến nội dung chính

春华秋实

Âm Hán Việt: xuân hoa thu thực

春华秋实 nghĩa là không làm thì không có ăn, tay làm hàm nhai,tay quai miệng trễ, có làm thì mới có ăn,không dưng ai dễ đem phần đến cho, mùa xuân ra hoa,mùa thu kết quả, loè loẹt…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • không làm thì không có ăn
  • tay làm hàm nhai,tay quai miệng trễ
  • có làm thì mới có ăn,không dưng ai dễ đem phần đến cho
  • mùa xuân ra hoa,mùa thu kết quả
  • loè loẹt
  • màu mè
  • có tài văn chương
  • kiến thức uyên thâm

Chiết tự 春华秋实: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 春xuân — xuân
  • 华hoa — hoa
  • 秋thu — thu
  • 实thực — thực, chân thực

Câu hỏi thường gặp

春华秋实 nghĩa là gì?

春华秋实 dịch sang tiếng Việt là không làm thì không có ăn, tay làm hàm nhai,tay quai miệng trễ, có làm thì mới có ăn,không dưng ai dễ đem phần đến cho, mùa xuân ra hoa,mùa thu kết quả, loè loẹt, màu mè, có tài văn chương, kiến thức uyên thâm. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 春华秋实 đọc thế nào?

春华秋实 đọc theo âm Hán Việt là xuân hoa thu thực. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 春华秋实

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 春 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.