Đến nội dung chính

昌旺

Âm Hán Việt: xương vượng

昌旺 nghĩa là hưng vượng, hưng thịnh.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • hưng vượng
  • hưng thịnh

Chiết tự 昌旺: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 昌xương — xương
  • 旺vượng — vượng, thịnh vượng

Câu hỏi thường gặp

昌旺 nghĩa là gì?

昌旺 dịch sang tiếng Việt là hưng vượng, hưng thịnh. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 昌旺 đọc thế nào?

昌旺 đọc theo âm Hán Việt là xương vượng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 昌旺

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 昌 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.