昊
Âm Hán Việt: hạo
昊 nghĩa là hạo.
Các nghĩa và cách đọc
Âm Hán Việt
- hạo
Âm Hán Việt: hạo
Câu hỏi thường gặp
昊 nghĩa là gì?
昊 dịch sang tiếng Việt là hạo.
Âm Hán Việt của 昊 đọc thế nào?
昊 đọc theo âm Hán Việt là hạo. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 昊
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 昊 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
- 昊天不弔hiệu thiên bất điếu
- 昊天宗的人了người của Hạo Thiên Tông rồi
- 昊天宗的下场kết cục của Hạo Thiên Thông
- 昊天剑里trong Hạo Thiên kiếm
- 昊天剑内trong Hạo Thiên kiếm
- 昊天剑中trong Hạo Thiên kiếm
- 昊天剑里面trong Hạo Thiên kiếm
- 昊天剑中央trong Hạo Thiên kiếm
- 昊天剑中心trong Hạo Thiên kiếm
- 昊天剑之中trong Hạo Thiên kiếm
- 昊天剑下dưới Hạo Thiên kiếm
- 昊天锤下dưới Hạo Thiên Chuy
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.