Đến nội dung chính

昂首阔步

Âm Hán Việt: ngang thủ khoát bộ

昂首阔步 nghĩa là ngẩng đầu mà bước, ngẩng đầu sải bước, hiên ngang, hùng dũng, ngẩng đầu bước dài.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • ngẩng đầu mà bước
  • ngẩng đầu sải bước
  • hiên ngang
  • hùng dũng
  • ngẩng đầu bước dài

Chiết tự 昂首阔步: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 昂ngang — ngang
  • 首thủ — đầu
  • 阔khoát — rộng rãi, giàu
  • 步bộ — bước, bộ

Câu hỏi thường gặp

昂首阔步 nghĩa là gì?

昂首阔步 dịch sang tiếng Việt là ngẩng đầu mà bước, ngẩng đầu sải bước, hiên ngang, hùng dũng, ngẩng đầu bước dài. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 昂首阔步 đọc thế nào?

昂首阔步 đọc theo âm Hán Việt là ngang thủ khoát bộ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 昂首阔步

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 昂 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.