Đến nội dung chính

旷日持久

Âm Hán Việt: khoáng nhật trì cửu

旷日持久 nghĩa là lề mề, lôi thôi, kéo dài.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • lề mề
  • lôi thôi
  • kéo dài

Chiết tự 旷日持久: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 旷khoáng — khoáng
  • 日nhật — Nhật
  • 持trì — cầm, trì
  • 久cửu — lâu, cửu

Câu hỏi thường gặp

旷日持久 nghĩa là gì?

旷日持久 dịch sang tiếng Việt là lề mề, lôi thôi, kéo dài. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 旷日持久 đọc thế nào?

旷日持久 đọc theo âm Hán Việt là khoáng nhật trì cửu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 旷日持久

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 旷 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.