Đến nội dung chính

旮旯儿

Âm Hán Việt: ca lạp nhi

旮旯儿 nghĩa là góc, xó, hốc, nơi hẻo lánh nhỏ bé, nơi chật hẹp vắng vẻ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • góc
  • xó
  • hốc
  • nơi hẻo lánh nhỏ bé
  • nơi chật hẹp vắng vẻ

Chiết tự 旮旯儿: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 旮ca — mọi ngóc ngách
  • 旯lạp — xó
  • 儿nhi — mà, nhi

Câu hỏi thường gặp

旮旯儿 nghĩa là gì?

旮旯儿 dịch sang tiếng Việt là góc, xó, hốc, nơi hẻo lánh nhỏ bé, nơi chật hẹp vắng vẻ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 旮旯儿 đọc thế nào?

旮旯儿 đọc theo âm Hán Việt là ca lạp nhi. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 旮旯儿

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 旮 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.