Đến nội dung chính

旗开得胜

Âm Hán Việt: kỳ khai đắc thắng

旗开得胜 nghĩa là thắng ngay từ trận đầu, kỳ khai đắc thắng, mở cờ là đánh thắng, thắng ngay trong trận đầu, vừa xuất quân đã chiến thắng giòn giã.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thắng ngay từ trận đầu
  • kỳ khai đắc thắng
  • thắng ngay từ trận đầu
  • mở cờ là đánh thắng
  • thắng ngay trong trận đầu
  • vừa xuất quân đã chiến thắng giòn giã

Chiết tự 旗开得胜: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 旗kỳ
  • 开khai — khai
  • 得đắc — được, phải, đắc
  • 胜thắng — thắng

Câu hỏi thường gặp

旗开得胜 nghĩa là gì?

旗开得胜 dịch sang tiếng Việt là thắng ngay từ trận đầu, kỳ khai đắc thắng, mở cờ là đánh thắng, thắng ngay trong trận đầu, vừa xuất quân đã chiến thắng giòn giã. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 旗开得胜 đọc thế nào?

旗开得胜 đọc theo âm Hán Việt là kỳ khai đắc thắng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 旗开得胜

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 旗 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.