Đến nội dung chính

方枘圆凿

Âm Hán Việt: phương nhuế viên tạc

方枘圆凿 nghĩa là mộng vuông lỗ tròn, mâu thuẫn nhau, không hợp nhau, nồi tròn vung méo úp sao cho vừa, trái ngược nhau.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • mộng vuông lỗ tròn
  • mâu thuẫn nhau
  • không hợp nhau
  • nồi tròn vung méo úp sao cho vừa
  • trái ngược nhau

Chiết tự 方枘圆凿: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 方phương — phương
  • 枘nhuế — nhuế
  • 圆viên — tròn, viên(tròn)
  • 凿tạc — đục

Câu hỏi thường gặp

方枘圆凿 nghĩa là gì?

方枘圆凿 dịch sang tiếng Việt là mộng vuông lỗ tròn, mâu thuẫn nhau, không hợp nhau, nồi tròn vung méo úp sao cho vừa, trái ngược nhau. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 方枘圆凿 đọc thế nào?

方枘圆凿 đọc theo âm Hán Việt là phương nhuế viên tạc. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 方枘圆凿

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 方 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.