Đến nội dung chính

斯里兰卡

Âm Hán Việt: tư lý lan tạp

斯里兰卡 nghĩa là Xri Lan-ca, Tích Lan, Sri Lanka.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Xri Lan-ca
  • Tích Lan
  • Sri Lanka

Chiết tự 斯里兰卡: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 斯tư — tư
  • 里lý — dặm, ở bên trong, trong
  • 兰lan — lan
  • 卡tạp — tạp

Câu hỏi thường gặp

斯里兰卡 nghĩa là gì?

斯里兰卡 dịch sang tiếng Việt là Xri Lan-ca, Tích Lan, Sri Lanka. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 斯里兰卡 đọc thế nào?

斯里兰卡 đọc theo âm Hán Việt là tư lý lan tạp. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 斯里兰卡

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 斯 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.