Đến nội dung chính

断根

Âm Hán Việt: đoạn căn

断根 nghĩa là tuyệt tự, không con cháu nối dõi, đoản hậu, tuyệt chủng, mất giống…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tuyệt tự
  • không con cháu nối dõi
  • đoản hậu
  • tuyệt chủng
  • mất giống
  • trừ tận gốc
  • trị tận gốc
  • diệt tận gốc
  • loại bỏ hoàn toàn

Chiết tự 断根: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 断đoạn — đoạn
  • 根căn — cây, căn

Câu hỏi thường gặp

断根 nghĩa là gì?

断根 dịch sang tiếng Việt là tuyệt tự, không con cháu nối dõi, đoản hậu, tuyệt chủng, mất giống, trừ tận gốc, trị tận gốc, diệt tận gốc, loại bỏ hoàn toàn. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 断根 đọc thế nào?

断根 đọc theo âm Hán Việt là đoạn căn. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 断根

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 断 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.