Đến nội dung chính

斧法图画

Âm Hán Việt: phủ pháp đồ họa

斧法图画 nghĩa là phủ pháp đồ họa.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • phủ pháp đồ họa

Chiết tự 斧法图画: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 斧phủ — búa
  • 法pháp — Pháp
  • 图đồ — đồ
  • 画họa — họa, vẽ, bức tranh

Câu hỏi thường gặp

斧法图画 nghĩa là gì?

斧法图画 dịch sang tiếng Việt là phủ pháp đồ họa.

Âm Hán Việt của 斧法图画 đọc thế nào?

斧法图画 đọc theo âm Hán Việt là phủ pháp đồ họa. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 斧法图画

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 斧 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.