Đến nội dung chính

斤之重

Âm Hán Việt: cân chi trọng

斤之重 nghĩa là cân nặng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cân nặng

Chiết tự 斤之重: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 斤cân — cân
  • 之chi — chi, tới
  • 重trọng — trọng, nặng, lần nữa

Câu hỏi thường gặp

斤之重 nghĩa là gì?

斤之重 dịch sang tiếng Việt là cân nặng.

Âm Hán Việt của 斤之重 đọc thế nào?

斤之重 đọc theo âm Hán Việt là cân chi trọng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 斤之重

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 斤 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.