Đến nội dung chính

斟知酌句

Âm Hán Việt: châm tri chước cú

斟知酌句 nghĩa là cân nhắc câu từ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cân nhắc câu từ

Chiết tự 斟知酌句: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 斟châm — châm
  • 知tri — biết
  • 酌chước — chước
  • 句cú — câu, cú

Câu hỏi thường gặp

斟知酌句 nghĩa là gì?

斟知酌句 dịch sang tiếng Việt là cân nhắc câu từ.

Âm Hán Việt của 斟知酌句 đọc thế nào?

斟知酌句 đọc theo âm Hán Việt là châm tri chước cú. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 斟知酌句

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 斟 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.