Đến nội dung chính

斜日掩窗扉

Âm Hán Việt: tà nhật yểm song phi

斜日掩窗扉 nghĩa là mặt trời tà ngậm chiếu cửa sổ, Tà nhật yểm song phi.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • mặt trời tà ngậm chiếu cửa sổ
  • Tà nhật yểm song phi

Chiết tự 斜日掩窗扉: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 斜tà — nghiêng, tà, vẹo
  • 日nhật — Nhật
  • 掩yểm — dấu, che, yểm
  • 窗song — cửa sổ, song
  • 扉phi — phi

Câu hỏi thường gặp

斜日掩窗扉 nghĩa là gì?

斜日掩窗扉 dịch sang tiếng Việt là mặt trời tà ngậm chiếu cửa sổ, Tà nhật yểm song phi. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 斜日掩窗扉 đọc thế nào?

斜日掩窗扉 đọc theo âm Hán Việt là tà nhật yểm song phi. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 斜日掩窗扉

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 斜 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.