Đến nội dung chính

料斗

Âm Hán Việt: liêu đấu

料斗 nghĩa là sọt đựng thức ăn gia súc.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • sọt đựng thức ăn gia súc

Chiết tự 料斗: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 料liêu — liệu
  • 斗đấu — đấu

Câu hỏi thường gặp

料斗 nghĩa là gì?

料斗 dịch sang tiếng Việt là sọt đựng thức ăn gia súc.

Âm Hán Việt của 料斗 đọc thế nào?

料斗 đọc theo âm Hán Việt là liêu đấu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 料斗

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 料 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.