Đến nội dung chính

文采

Âm Hán Việt: văn thải

文采 nghĩa là tài văn chương, màu sắc đẹp đẽ, tài văn, tài hoa, văn thải.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tài văn chương
  • màu sắc đẹp đẽ
  • tài văn
  • tài hoa
  • văn thải

Chiết tự 文采: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 文văn — văn, đồng
  • 采thải — hái

Câu hỏi thường gặp

文采 nghĩa là gì?

文采 dịch sang tiếng Việt là tài văn chương, màu sắc đẹp đẽ, tài văn, tài hoa, văn thải. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 文采 đọc thế nào?

文采 đọc theo âm Hán Việt là văn thải. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 文采

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 文 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.