Đến nội dung chính

數碼相機

Âm Hán Việt: sổ mã tướng ki

數碼相機 nghĩa là máy ảnh kỹ thuật số.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • máy ảnh kỹ thuật số

Chiết tự 數碼相機: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 數sổ — đếm
  • 碼mã — mã
  • 相tướng — đối với, hỗ trợ
  • 機ki — cơ

Câu hỏi thường gặp

數碼相機 nghĩa là gì?

數碼相機 dịch sang tiếng Việt là máy ảnh kỹ thuật số.

Âm Hán Việt của 數碼相機 đọc thế nào?

數碼相機 đọc theo âm Hán Việt là sổ mã tướng ki. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 數碼相機

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 數 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.