Đến nội dung chính

整理

Âm Hán Việt: chỉnh lý

整理 nghĩa là sửa sang lại, chỉnh lý, thu xếp, thu dọn, sửa sang…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • sửa sang lại
  • chỉnh lý
  • thu xếp
  • thu dọn
  • sửa sang
  • sắp xếp

Chiết tự 整理: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 整chỉnh — cả, chỉnh, đều
  • 理lý — để ý, lý

Câu hỏi thường gặp

整理 nghĩa là gì?

整理 dịch sang tiếng Việt là sửa sang lại, chỉnh lý, thu xếp, thu dọn, sửa sang, sắp xếp. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 整理 đọc thế nào?

整理 đọc theo âm Hán Việt là chỉnh lý. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 整理

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 整 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.