Đến nội dung chính

教研室

Âm Hán Việt: giáo nghiên thất

教研室 nghĩa là phòng giảng dạy, bộ môn, phòng nghiên cứu và giảng dạy.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • phòng giảng dạy
  • bộ môn
  • phòng nghiên cứu và giảng dạy

Chiết tự 教研室: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 教giáo — dạy
  • 研nghiên — nghiên
  • 室thất — phòng, thất

Câu hỏi thường gặp

教研室 nghĩa là gì?

教研室 dịch sang tiếng Việt là phòng giảng dạy, bộ môn, phòng nghiên cứu và giảng dạy. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 教研室 đọc thế nào?

教研室 đọc theo âm Hán Việt là giáo nghiên thất. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 教研室

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 教 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.